| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-12] Dinamo Vladivostok |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 6 | 9 | 25 | 26 | 27 | 12 | 31.8% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 12 | 13 | 9 | 27.3% |
| 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 14 | 14 | 9 | 36.4% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | 4 | 0.0% |
| [RUS D3A-5] Dinamo Briansk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 12 | 11 | 5 | 37.5% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 10 | 0.0% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 6 | 10 | 1 | 60.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 11 | 50.0% |
| Dinamo Vladivostok |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dinamo VladivostokDinamo Briansk |
| Dinamo BrianskDinamo Vladivostok |
| Dinamo VladivostokDinamo Briansk |
| Dinamo BrianskDinamo Vladivostok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D2 | 10-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.32 | -0.51 | T | 0.80 | -0.50 | 0.96 | T | X |
| RUS D2 | 08-04-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D2 | 22-10-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.44 | -0.35 | -0.33 | H | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | X |
| RUS D2 | 21-08-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Dinamo Vladivostok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 28-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 14-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | T |
| RUS D3A | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 11-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | H | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Dinamo Briansk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 01-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| RUS D3A | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| RUS D3A | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 01-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 24-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 18-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Dinamo Vladivostok |
| Dinamo Vladivostok |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 18-04-2026 | Khách | Dynamo Kirov | 7 Ngày |
| RUS D3A | 25-04-2026 | Chủ | Tyumen | 14 Ngày |
| RUS D3A | 02-05-2026 | Chủ | PFK Kuban | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 18-04-2026 | Chủ | Dinamo Moscow B | 7 Ngày |
| RUS D3A | 25-04-2026 | Chủ | Zenit-2 St.Petersburg | 14 Ngày |
| RUS D3A | 02-05-2026 | Khách | Dynamo Kirov | 21 Ngày |

