| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-12] Alania Vladikavkaz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 12 | 5 | 17 | 39 | 49 | 41 | 12 | 35.3% |
| 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 23 | 24 | 14 | 41.2% |
| 17 | 5 | 2 | 10 | 17 | 26 | 17 | 12 | 29.4% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% |
| [RUS D3A-15] Dynamo Moscow B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 6 | 14 | 14 | 34 | 68 | 32 | 15 | 17.6% |
| 17 | 4 | 7 | 6 | 19 | 32 | 19 | 18 | 23.5% |
| 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 36 | 13 | 16 | 11.8% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | 4 | 16.7% |
| Alania Vladikavkaz |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dinamo Moscow BAlania Vladikavkaz |
| Alania VladikavkazDinamo Moscow B |
| Dinamo Moscow BAlania Vladikavkaz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | T | 0.77 | 0.00 | 0.93 | T | X |
| RUS D3A | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 10-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Alania Vladikavkaz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 02-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 18-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 01-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | T | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | T |
| RUS D3A | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | T | 0.77 | 0 | 0.93 | T | X |
| RUS D3A | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 14-03-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
| RUS D3A | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Dynamo Moscow B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 08-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 02-05-26 | 7 - 2 (3 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 25-04-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 11-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 05-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | T | 0.77 | 0 | 0.93 | T | X |
| RUS D3A | 21-03-26 | 1 - 3 (0 - 3) | 7 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| RUS D3A | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Alania Vladikavkaz |
| Alania Vladikavkaz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 20-05-2026 | Khách | Stavropolye-2009 | 4 Ngày |
| RUS D3A | 24-05-2026 | Chủ | Dinamo Briansk | 8 Ngày |
| RUS D3A | 30-05-2026 | Khách | Dynamo Kirov | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 20-05-2026 | Chủ | Dinamo Vladivostok | 4 Ngày |
| RUS D3A | 24-05-2026 | Chủ | Zenit-2 St.Petersburg | 8 Ngày |
| RUS D3A | 30-05-2026 | Khách | Stavropolye-2009 | 14 Ngày |

