So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.5
0.85
0.95
2.5
0.75
1.85
3.25
3.35
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.34
3.5
0.04
13.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
0.83
2.25
0.98
2.00
3.30
3.40
Live
0.90
0.5
0.90
0.85
2.5
0.95
1.85
3.60
3.40
Run
-0.98
0
0.77
-0.18
3.5
0.11
41.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.81
0.25
0.93
0.79
2.25
0.95
1.59
3.65
4.15
Live
-0.88
0.75
0.67
0.86
2.5
0.94
1.88
3.40
3.45
Run
-0.94
0
0.78
-0.36
3.5
0.22
200.00
8.00
1.01
SbobetSớm
0.85
0.75
0.95
0.90
2.5
0.90
1.59
3.40
4.37
Live
0.85
0.75
0.95
0.90
2.5
0.90
1.59
3.40
4.37
Run
0.88
0
0.92
-0.18
3.5
0.04
34.00
7.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija Ventus
ChủHòaKhách
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya Ardija VentusSo Sánh Sức MạnhNojima Stella Kanagawa Sagamihara
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 5T 4H 0B
    0T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-7] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22697242827727.3%
11263111412918.2%
11434131415836.4%
6231106933.3%
[JWEL-8] Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
228311283427836.4%
113171117101027.3%
11524171717745.5%
6402941266.7%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL18-10-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.31-0.34T0.850.250.85TT
JWL01-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.33-0.33-0.46T0.89-0.250.93TT
JWL22-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.41-0.32-0.39H0.850.000.97HX
JWL24-03-241 - 0
(1 - 0)
- ---T---
JWL11-11-230 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.29-0.35-0.48T-0.97-0.250.79TX
JWL26-03-230 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.56-0.32-0.24H0.790.50-0.97TX
JWL07-01-231 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.28-0.30-0.54H0.91-0.500.85BX
JWL06-03-220 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.62-0.32-0.21H0.850.750.85TX
JWL06-11-210 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.46-0.34-0.36T0.950.250.75TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Albirex Niigata (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)NTV Beleza (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
RB Omiya Ardija (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Cerezo Osaka Sakai (W)RB Omiya Ardija (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
AS Elfen Sayama (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
INAC (W)RB Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL10-05-261 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.60-0.31-0.24H0.900.750.80TX
JWL02-05-260 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.42-0.33-0.40H0.8100.89HX
WJLC29-04-261 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.27-0.30-0.58H0.75-0.750.95BX
JWL26-04-262 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.26-0.28-0.61T0.87-0.750.83TX
WJLC19-04-261 - 3
(1 - 2)
3 - 11-0.53-0.30-0.32B0.890.50.81BT
WJLC12-04-261 - 5
(1 - 4)
- ---T--
JWL05-04-262 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.66-0.28-0.21B0.9910.71HT
WJLC21-03-260 - 5
(0 - 3)
1 - 10-0.26-0.28-0.61T0.85-0.750.85TT
WJLC15-03-262 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.32-0.32-0.51T0.75-0.50.95TT
WJLC07-03-261 - 4
(1 - 3)
5 - 7-0.64-0.27-0.24T0.780.750.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Nojima Stella Kanagawa Sagamihara            
Chủ - Khách
Albirex Niigata (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)AS Elfen Sayama (W)
Nojima Stella (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Nagano Parceiro (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Nojima Stella (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Nojima Stella (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Nojima Stella (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Nojima Stella (W)Vegalta Sendai (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-05-260 - 2
(0 - 2)
1 - 6-0.56-0.31-0.290.800.50.90X
JWL02-05-261 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.55-0.31-0.290.820.50.88T
JWL26-04-263 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.36-0.32-0.470.77-0.250.93T
JWL04-04-260 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.34-0.31-0.500.94-0.250.76X
JWL29-03-260 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.15-0.23-0.770.93-1.250.77X
WJLC22-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.36-0.33-0.460.74-0.250.96X
WJLC14-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.54-0.32-0.270.860.50.84X
WJLC07-03-262 - 4
(0 - 3)
2 - 5-0.20-0.25-0.700.93-10.77T
WJLC28-02-262 - 1
(2 - 1)
4 - 6-0.40-0.31-0.410.9000.80T
JWL22-02-261 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.41-0.32-0.420.8600.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

RB Omiya Ardija VentusSo sánh số liệuNojima Stella Kanagawa Sagamihara
  • 22Tổng số ghi bàn14
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.4
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem6XemXem5XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem1XemXem12XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem4XemXem9XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
611416.7%Xem00.0%466.7%Xem
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya Ardija VentusThời gian ghi bànNojima Stella Kanagawa Sagamihara
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    12
    0 Bàn
    8
    6
    1 Bàn
    5
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    3
    Bàn thắng H1
    9
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusChi tiết về HT/FTNojima Stella Kanagawa Sagamihara
  • 4
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    6
    6
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    5
    8
    B/B
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusSố bàn thắng trong H1&H2Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    10
    7
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    1
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Nojima Stella Kanagawa Sagamihara
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng36.4% [8]
  • [9] 40.9%Hòa13.6% [8]
  • [7] 31.8%Bại50.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng22.7% [5]
  • [6] 27.3%Hòa9.1% [2]
  • [3] 13.6%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 36.36%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

RB Omiya Ardija Ventus VS Nojima Stella Kanagawa Sagamihara ngày 16-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.