

| [FIN Women's Kolmonen-] Tampere Utd Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 1 | 14 | 5 | 12 | 80.0% |
| [FIN Women's Kolmonen-] IPa (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% |
| Tampere Utd Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tampere Utd Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tampere Utd (W)IFK Mariehamn (W) |
| Tampere Utd (W)PaiHa (W) |
| Tampere Utd (W)TPS 2 (W) |
| Tampere Utd (W)RaiFu (W) |
| Tampere Utd (W)FC Nokia (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN YKW | 16-08-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN YKW | 11-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN WD2 | 02-06-24 | 6 - 2 (4 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN YKW | 18-08-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN YKW | 22-08-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tampere Utd Women |
| Tampere Utd Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||