

| [AUT Landesliga-] SK Furstenfeld |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 14 | 66.7% |
| [AUT Landesliga-] UFC Fehring |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 | 16.7% |
| SK Furstenfeld |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 07-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| AUS L | 06-06-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
| AUS L | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | T | 0.83 | 0.00 | 0.93 | T | X |
| AUS L | 15-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS L | 11-08-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS L | 05-05-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| AUS L | 18-09-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 17-07-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| SK Furstenfeld |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 22-05-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 08-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 05-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 01-05-26 | 1 - 6 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | T | 0.82 | 1 | 0.88 | T | T |
| AUS L | 25-04-26 | 3 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 10-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 27-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 11 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | T | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| AUS L | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| UFC Fehring |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 29-05-26 | 2 - 4 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-05-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 24-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 03-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 20-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
| AUS L | 06-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-02-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 1 - 1 | -0.77 | -0.19 | -0.19 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | ||
| AUS L | 07-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 31-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | ||
| AUS L | 24-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| SK Furstenfeld |
| SK Furstenfeld |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||