

| [ICE Division 4-] Alftanes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 6 | 18 | 100.0% |
| [ICE Division 4-] Arborg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 4 | 13 | 66.7% |
| Alftanes |
| Chủ - Khách |
|---|
| ArborgAlftanes |
| AlftanesArborg |
| ArborgAlftanes |
| AlftanesArborg |
| AlftanesArborg |
| AlftanesArborg |
| ArborgAlftanes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 19-07-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D4 | 15-05-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.40 | -0.25 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
| LCE D4 | 07-09-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D4 | 06-07-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.21 | -0.21 | -0.70 | H | 0.92 | -1.25 | 0.90 | B | X |
| LCE D4 | 25-05-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.51 | -0.25 | -0.39 | T | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | X |
| LCE D4 | 27-06-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ICE LC | 16-03-17 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Alftanes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 18-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.15 | -0.16 | -0.84 | T | 0.93 | -2 | 0.77 | B | X |
| LCE D4 | 09-06-26 | 5 - 0 (5 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.13 | -0.11 | T | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | H |
| LCE D4 | 05-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.25 | -0.21 | -0.67 | T | 0.96 | -1 | 0.80 | H | X |
| LCE D4 | 21-05-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.41 | -0.25 | -0.49 | T | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | H |
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 11 | -0.90 | -0.12 | -0.10 | T | 0.89 | 2.75 | 0.87 | T | X |
| LCE D4 | 07-05-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 13 - 11 | -0.66 | -0.22 | -0.27 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | T |
| ICE CUP | 06-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 30-03-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 17-03-26 | 5 - 2 (4 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCC | 09-03-26 | 3 - 6 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| Arborg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 18-06-26 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 5 | -0.60 | -0.25 | -0.30 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| LCE D4 | 11-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.25 | -0.22 | -0.66 | 0.88 | -1 | 0.82 | X | ||
| LCE D4 | 04-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.16 | -0.16 | -0.83 | 0.90 | -2 | 0.80 | X | ||
| LCE D4 | 31-05-26 | 8 - 0 (6 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 21-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | X | ||
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.15 | -0.13 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | X | ||
| LCE D4 | 07-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | 0.85 | 0 | 0.85 | H | ||
| ICE CUP | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 04-09-25 | 4 - 3 (2 - 3) | 3 - 3 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | ||
| LCE D4 | 28-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.41 | -0.24 | -0.50 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
| Alftanes |
| Alftanes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||