

| [CHN National Women's Football Championship-4] Wuhan Sports Three Towns University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 18 | 1 | 0.0% |
| [CHN National Women's Football Championship-1] Wuhan Jianghan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 6 | 7 | 16.7% |
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 20-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 17-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.32 | -0.57 | B | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
| CLW | 14-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 10-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 04-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 01-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Wuhan Jianghan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFC C W | 29-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | 0.89 | 1 | 0.81 | T | ||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIFA Women’s CC | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFC C W | 23-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.89 | -0.17 | -0.09 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| AFC C W | 20-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.21 | -0.27 | -0.64 | 0.97 | -0.75 | 0.73 | X | ||
| AFC C W | 17-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.78 | 2 | 0.92 | X | ||
| FIFA Women’s CC | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
| Wuhan Sports Three Towns University Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

