

| [INT CF-] PPJ Akatemia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Vantaa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 5 | 15 | 83.3% |
| PPJ Akatemia |
| Chủ - Khách |
|---|
| PPJ AkatemiaVantaa |
| VantaaPPJ Akatemia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 12-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
| Finland K | 12-05-17 | 5 - 1 (3 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| PPJ Akatemia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 5 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | X |
| FIN D3 A | 26-09-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 10 - 4 | -0.65 | -0.22 | -0.28 | T | 0.88 | 1 | 0.82 | T | T |
| FIN D3 A | 19-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN D3 A | 14-09-25 | 3 - 4 (1 - 3) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN D3 A | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.55 | -0.25 | -0.32 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
| FIN D3 A | 31-08-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN D3 A | 16-08-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | T | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | T |
| FIN D3 A | 09-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
| Vantaa |
| Chủ - Khách |
|---|
| JaPSVantaa |
| Klubi 04 HelsinkiVantaa |
| HIFKVantaa |
| Honka EspooVantaa |
| VantaaHonka Espoo |
| VantaaGBK Kokkola |
| GBK KokkolaVantaa |
| Honka EspooVantaa |
| VantaaMypa |
| VantaaPuiu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.79 | -0.18 | -0.15 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 11-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 04-10-25 | 8 - 1 (5 - 1) | 6 - 0 | -0.78 | -0.18 | -0.16 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | T | ||
| FIN D3 A | 27-09-25 | 1 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 21-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 14-09-25 | 9 - 0 (5 - 0) | 15 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 08-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
| PPJ Akatemia |
| PPJ Akatemia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 17-04-2026 | Chủ | PEPO Lappeenranta | 20 Ngày |
| FIN D3 A | 25-04-2026 | Khách | Kiffen Helsinki | 28 Ngày |
| FIN D3 A | 03-05-2026 | Chủ | Puiu | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 04-04-2026 | Khách | TPV Tampere | 7 Ngày |
| FIN D3 A | 11-04-2026 | Khách | OLS Oulu | 14 Ngày |
| FIN D3 A | 18-04-2026 | Chủ | SalPa | 21 Ngày |