| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3B-10] SKA Khabarovsk-2 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 10 | 33.3% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 6 | 40.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% |
| [RUS D3B-6] FC Saturn Ramenskoe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 11 | 6 | 42.9% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 10 | 1 | 75.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
| SKA Khabarovsk-2 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Saturn MoscowSKA Khabarovsk II |
| Saturn MoscowSKA Khabarovsk II |
| SKA Khabarovsk IISaturn Moscow |
| SKA Khabarovsk IISaturn Moscow |
| Saturn MoscowSKA Khabarovsk II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 06-08-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D2 | 02-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D2 | 07-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D2 | 30-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | T | 0.79 | 0.50 | 0.97 | T | X |
| RUS D2 | 10-09-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.47 | -0.28 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| SKA Khabarovsk-2 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 18-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 11-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 04-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3B | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 09-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 23-02-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 01-11-25 | 9 - 3 (4 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 25-10-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3B | 17-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Saturn Ramenskoe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 18-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 11-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 04-04-26 | 4 - 3 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 26-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 05-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SKA Khabarovsk-2 |
| SKA Khabarovsk-2 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 02-05-2026 | Chủ | Strogino Moscow | 7 Ngày |
| RUS D3B | 10-05-2026 | Khách | Arsenal Tula II | 15 Ngày |
| RUS D3B | 15-05-2026 | Chủ | Zenit Penza | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3B | 02-05-2026 | Chủ | Kvant Obninsk | 7 Ngày |
| RUS D3B | 10-05-2026 | Khách | Strogino Moscow | 15 Ngày |
| RUS D3B | 16-05-2026 | Chủ | Rotor Volgograd B | 21 Ngày |

