| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARM First League-8] Pyunik B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 7 | 8 | 9 | 31 | 37 | 29 | 8 | 29.2% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 18 | 18 | 7 | 41.7% |
| 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 19 | 11 | 11 | 16.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
| [ARM First League-3] Hayq |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 18 | 1 | 5 | 45 | 16 | 55 | 3 | 75.0% |
| 12 | 10 | 0 | 2 | 29 | 10 | 30 | 1 | 83.3% |
| 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 6 | 25 | 4 | 66.7% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 0 | 18 | 100.0% |
| Pyunik B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 14-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 31-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 23-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 19-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 09-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 03-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 19-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 10-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hayq |
| Chủ - Khách |
|---|
| HayqLernayin Artsakh |
| BKMA IIHayq |
| HayqFC Noah B |
| Shirak Gjumri BHayq |
| HayqUrartu II |
| FC Van BHayq |
| HayqBentonit Idzhevan |
| FC VanHayq |
| FC SyunikHayq |
| HayqAndranik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 14-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 31-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 24-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 19-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 09-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 02-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 18-11-25 | 4 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Pyunik B |
| Pyunik B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

