| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Cup-] Tindastoll Sauda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | 6 | 33.3% |
| [ICE Cup-] UMF Njardvik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 | 50.0% |
| Tindastoll Sauda |
| Chủ - Khách |
|---|
| UMF NjardvikTindastoll Sauda |
| Tindastoll SaudaUMF Njardvik |
| Tindastoll SaudaUMF Njardvik |
| UMF NjardvikTindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 28-07-17 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE D2 | 20-05-17 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE D2 | 29-07-15 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE D2 | 16-05-15 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 29-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 01-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 26-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 13-09-25 | 6 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 06-09-25 | 2 - 9 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 30-08-25 | 8 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UMF Njardvik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 30-03-26 | 5 - 2 (5 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 28-02-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 9 - 2 | -0.76 | -0.19 | -0.17 | 0.89 | 1.5 | 0.93 | T | ||
| ICE LC | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 13-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | T | ||
| ICE LC | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 16 - 1 | -0.86 | -0.15 | -0.11 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | X | ||
| ICE LC | 01-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| ICE D1 | 21-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D1 | 17-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | 0.92 | 0 | 0.90 | X | ||
| ICE D1 | 13-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 12 - 5 | -0.83 | -0.17 | -0.13 | 0.96 | 2 | 0.80 | X | ||
| ICE D1 | 06-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 13 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
| Tindastoll Sauda |
| Tindastoll Sauda |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 11-04-2026 | Chủ | Fjardabyggd Leiknir | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D1 | 25-04-2026 | Khách | Throttur Reykjavik | 20 Ngày |
| ICE D1 | 01-05-2026 | Khách | Grindavik | 26 Ngày |
| ICE D1 | 08-05-2026 | Chủ | Fylkir | 33 Ngày |