

| [INT CF-] ElfsborgWomen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Husqvarna Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 50.0% |
| ElfsborgWomen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Husqvarna (W)Elfsborg (W) |
| Elfsborg (W)Husqvarna (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 23-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SWEC-W-C | 16-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ElfsborgWomen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 03-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.19 | -0.24 | -0.73 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Husqvarna Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 04-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W-C | 23-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 25-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ElfsborgWomen |
| ElfsborgWomen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Khách | Gamla Upsala SK (W) | 10 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Chủ | Linkopings (W) | 17 Ngày |
| SWE WD2 | 10-05-2026 | Chủ | Jitex DFF (W) | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Orebro Soder (W) | 10 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Jitex DFF (W) | 17 Ngày |
| SWE WD2 | 10-05-2026 | Chủ | Enskede IK (W) | 24 Ngày |