

| [SPA U19-] CD Sobradillo U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 | 50.0% |
| [SPA U19-] Puertos Las Palmas U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | 10 | 33.3% |
| CD Sobradillo U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CD Sobradillo U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 08-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.36 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
| SPA LU19 | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
| SPA LU19 | 14-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 04-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
| SPA LU19 | 16-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | H | 0.75 | -2 | 0.95 | B | T |
| SPA LU19 | 29-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.42 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
| SPA LU19 | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SPA LU19 | 09-11-25 | 3 - 2 (3 - 2) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SPA LU19 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
| SPA LU19 | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Puertos Las Palmas U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 28-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 23-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.22 | 0.89 | 1 | 0.81 | X | ||
| SPA LU19 | 10-01-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 29-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| SPA LU19 | 21-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.80 | -2.5 | 0.90 | X | ||
| SPA LU19 | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 10-04-21 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 01-04-21 | 7 - 1 (6 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| CD Sobradillo U19 |
| CD Sobradillo U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||