| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS-S Women's Reserves League-] Flinders United Reserves Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 15 | 22 | 5 | 16.7% |
| [AUS-S Women's Reserves League-] West Torrens Birkalla Reserves Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 15 | 5 | 16.7% |
| Flinders United Reserves Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 02-08-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA WR | 10-05-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA WR | 11-08-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 5 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | T | 0.94 | 1.00 | 0.76 | T | T |
| FFSA WR | 17-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| FFSA WR | 12-07-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA WR | 28-04-23 | 2 - 6 (2 - 5) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Flinders United Reserves Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 14-03-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WR | 06-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WR | 08-08-25 | 5 - 6 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.17 | -0.18 | -0.80 | B | 0.86 | -1.75 | 0.84 | B | T |
| FFSA WR | 02-08-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 25-07-25 | 8 - 2 (5 - 1) | 4 - 7 | -0.58 | -0.24 | -0.33 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
| FFSA WR | 18-07-25 | 4 - 3 (2 - 0) | 5 - 12 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.86 | -3.75 | 0.84 | B | T |
| FFSA WR | 04-07-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 9 | -0.53 | -0.26 | -0.36 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| FFSA WR | 07-06-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 3 | -0.39 | -0.24 | -0.52 | B | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | X |
| FFSA WR | 31-05-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WR | 24-05-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
| West Torrens Birkalla Reserves Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WR | 06-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.33 | -0.24 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| FFSA WR | 08-08-25 | 1 - 6 (0 - 5) | 0 - 8 | -0.22 | -0.21 | -0.71 | 0.86 | -1.25 | 0.84 | T | ||
| FFSA WR | 02-08-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA WR | 26-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 19-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.74 | -0.20 | -0.21 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
| FFSA WR | 05-07-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 28-06-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | 0.85 | -3.25 | 0.85 | X | ||
| FFSA WR | 20-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 07-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WR | 23-05-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.66 | -0.22 | -0.26 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Flinders United Reserves Women |
| Flinders United Reserves Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||