

| [BFL 2-] Faso Athletic Club |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 50.0% |
| [BFL 2-] AS Ouagadougou |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 33.3% |
| Faso Athletic Club |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Faso Athletic Club |
| Chủ - Khách |
|---|
| Leopard St CamilleFaso Athletic Club |
| US OuagadougouFaso Athletic Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL 2 | 16-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL 2 | 26-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AS Ouagadougou |
| Chủ - Khách |
|---|
| 9 Athletic FCAS Ouagadougou |
| AS OuagadougouASK Kourittenga |
| FocuSport FCAS Ouagadougou |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-12-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Faso Athletic Club |
| Faso Athletic Club |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||