

| [ENG Conference South Division-15] Horsham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | 14 | 14 | 17 | 50 | 52 | 56 | 15 | 31.1% |
| 22 | 7 | 8 | 7 | 27 | 25 | 29 | 17 | 31.8% |
| 23 | 7 | 6 | 10 | 23 | 27 | 27 | 12 | 30.4% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 16.7% |
| [ENG Conference South Division-22] Chippenham Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | 11 | 9 | 25 | 51 | 77 | 42 | 22 | 24.4% |
| 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | 35 | 15 | 43.5% |
| 22 | 1 | 4 | 17 | 20 | 45 | 7 | 24 | 4.5% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 7 | 33.3% |
| Horsham |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chippenham TownHorsham |
| Chippenham TownHorsham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | T |
| ENG FAC | 27-10-07 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Horsham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
| ENG NLS | 14-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
| ENG NLS | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | H | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
| ENG NLS | 06-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | X |
| ENG NLS | 03-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | T |
| ENG NLS | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
| ENG NLS | 21-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
| ENG NLS | 17-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.52 | -0.31 | -0.31 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
| ENG NLS | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.29 | B | 0.77 | 0.5 | 0.93 | B | X |
| ENG NLS | 10-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.43 | B | 0.88 | 0 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 30%
| Chippenham Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 18-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T | ||
| ENG NLS | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| ENG NLS | 06-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ENG NLS | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| ENG NLS | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | X | ||
| ENG NLS | 21-03-26 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| ENG NLS | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
| ENG NLS | 10-03-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| ENG NLS | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | X | ||
| ENG NLS | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.26 | -0.28 | -0.61 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Horsham |
| Horsham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

