

| [LUX National Division-13] Swift Hesperange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 7 | 4 | 13 | 24 | 38 | 25 | 13 | 29.2% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 19 | 13 | 11 | 33.3% |
| 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | 12 | 13 | 25.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 | 33.3% |
| [LUX National Division-1] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 15 | 7 | 2 | 54 | 19 | 52 | 1 | 62.5% |
| 12 | 7 | 4 | 1 | 28 | 12 | 25 | 4 | 58.3% |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 26 | 7 | 27 | 1 | 66.7% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 20-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 05-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX Cup | 12-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-03-23 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 09-10-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 27-02-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 12-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 01-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Swift Hesperange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 19-04-2026 | Khách | Jeunesse Esch | 7 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Chủ | F91 Dudelange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 19-04-2026 | Chủ | Victoria Rosport | 7 Ngày |
| LUX Cup | 22-04-2026 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 10 Ngày |
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | CS Petange | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

