

| [INT CF-] Alton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 25.0% |
| [INT CF-] Ashford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 15 | 7 | 33.3% |
| Alton Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Alton Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Alton TownSholing FC |
| Cinderford TownAlton Town |
| Alton TownCinderford Town |
| Sutton UnitedAlton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 04-09-21 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 28-09-10 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 25-09-10 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 11-09-10 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ashford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-07-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.26 | -0.24 | -0.66 | 0.81 | -1 | 0.89 | X | ||
| INT CF | 04-07-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-07-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 21-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
| ENG SD1 | 07-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
| ENG SD1 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 21-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
| Alton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Alton Town |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||