

| [AUS QLD Women's League-] Virginia United SC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | 7 | 33.3% |
| [AUS QLD Women's League-] Grange Thistle (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 20 | 6 | 33.3% |
| Virginia United SC Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Grange Thistle (W)Virginia United SC (W) |
| Virginia United SC (W)Grange Thistle (W) |
| Grange Thistle (W)Virginia United SC (W) |
| Virginia United SC (W)Grange Thistle (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS WQSL | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| AUS WQSL | 16-08-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | B | 0.77 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| AUS WQSL | 23-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.40 | -0.28 | -0.48 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | H |
| AUS WBPL | 27-09-20 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Virginia United SC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS WQSL | 04-07-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS WQSL | 01-07-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| AUS WQSL | 20-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS WQSL | 07-06-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS WQSL | 31-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS WQSL | 10-05-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.12 | -0.16 | -0.87 | B | 0.80 | -2.25 | 0.90 | B | X |
| AUS WQSL | 02-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS WQSL | 25-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS WQSL | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| AUS WQSL | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Grange Thistle (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS WQSL | 07-07-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WQSL | 04-07-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WQSL | 20-06-26 | 2 - 4 (2 - 2) | 10 - 4 | -0.71 | -0.22 | -0.22 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| AUS WQSL | 23-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WQSL | 10-05-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.39 | -0.26 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| AUS WQSL | 02-05-26 | 7 - 0 (5 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WQSL | 26-04-26 | 1 - 3 (1 - 0) | 8 - 8 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
| AUS WQSL | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| AUS WQSL | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WQSL | 21-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| Virginia United SC Women |
| Virginia United SC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||