

| [INT CF-] Kingstonian |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 6 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Tooting Mitcham Unted |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 10 | 8 | 33.3% |
| Kingstonian |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 03-02-18 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 18-11-17 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 02-01-12 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 29-08-11 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 25-04-11 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 28-12-10 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 02-01-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 26-12-09 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RL1 | 11-02-06 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kingstonian |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-07-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.36 | -0.27 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | X |
| ENG RL1 | 01-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 18 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | B | H |
| ENG RL1 | 25-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | X |
| ENG RL1 | 11-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 7 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
| ENG RL1 | 04-03-26 | 4 - 2 (1 - 2) | 2 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.36 | T | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | T |
| ENG SD1 | 25-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| Vel C | 16-12-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | T | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | T |
| ENG RL1 | 11-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 29-10-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 25-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
| Tooting Mitcham Unted |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-07-24 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-23 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 20-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.46 | -0.27 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG RL1 | 22-11-22 | 4 - 1 (4 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 13-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-22 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 21-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | X | ||
| ENG RL1 | 21-12-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.27 | -0.25 | -0.59 | 0.88 | -0.75 | 0.88 | X | ||
| ENG RL1 | 23-11-21 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Kingstonian |
| Kingstonian |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||