

| [PAN LPF-6] Herrera FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 21 | 5 | 6 | 14.3% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 5 | 25.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 14 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | 3 | 0.0% |
| [PAN LPF-2] Union Cocle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 13 | 2 | 42.9% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 3 | 33.3% |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 | 50.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 7 | 16.7% |
| Herrera FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Herrera FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LPF | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LPF | 24-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| LPF | 17-01-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LPF | 31-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 05-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Union Cocle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LPF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 25-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 16-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 27-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 24-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 18-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 12-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PAN LP | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Herrera FC |
| Herrera FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LPF | 22-02-2026 | Khách | Plaza Amador | 9 Ngày |
| LPF | 01-03-2026 | Chủ | CD Arabe Unido | 17 Ngày |
| LPF | 07-03-2026 | Khách | Tauro FC | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LPF | 22-02-2026 | Chủ | CD Arabe Unido | 10 Ngày |
| LPF | 28-02-2026 | Khách | Tauro FC | 15 Ngày |
| LPF | 08-03-2026 | Chủ | Sporting San Miguelito | 24 Ngày |

