

| [ITA Youth Champions Cup-] Montespaccato U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0% |
| [ITA Youth Champions Cup-] Giugliano U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 0.0% |
| Montespaccato U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Montespaccato U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASD Trastevere U19Montespaccato U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 10-01-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Giugliano U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 17-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 06-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 25-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 18-10-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 04-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 29-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 11 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
| ICP 4 | 17-03-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||