

| [INT CF-] Pogon Mogilno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Sokol Kleczew |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 50.0% |
| Pogon Mogilno |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Pogon Mogilno |
| Chủ - Khách |
|---|
| Pogon MogilnoGrom Nowy Staw |
| Orleta Aleksandrow KujawskiPogon Mogilno |
| Pogon MogilnoElana Torun |
| LKS Start PruszczPogon Mogilno |
| Chemik BydgoszczPogon Mogilno |
| WKP Wloclavia WloclawekPogon Mogilno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Pol L3 | 21-06-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Pol L3 | 14-06-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Pol L3 | 08-06-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Pol L3 | 24-09-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Pol L3 | 27-08-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Pol L3 | 12-06-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sokol Kleczew |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 04-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | ||
| POL D2 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| POL D2 | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | 0.97 | 0.75 | 0.79 | T | ||
| POL D2 | 07-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.79 | 0.25 | 0.97 | H | ||
| POL D2 | 31-10-25 | 5 - 2 (3 - 1) | - | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.99 | -0.25 | 0.77 | T | ||
| POL D2 | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| POL D2 | 18-10-25 | 2 - 4 (0 - 3) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
| Pogon Mogilno |
| Pogon Mogilno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| POL D2 | 21-02-2026 | Khách | GKS Jastrzebie | 24 Ngày |
| POL D2 | 28-02-2026 | Chủ | Rekord Bielsko-Biala | 31 Ngày |
| POL D2 | 07-03-2026 | Khách | Resovia Rzeszow | 38 Ngày |