

| [ENG Northern League Division One-] Bourne Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 | 16.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Sutton Coldfield Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 14 | 10 | 50.0% |
| Bourne Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sutton Coldfield TownBourne Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 16-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Bourne Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 15-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 16-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-09-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.32 | -0.28 | -0.55 | H | 0.87 | -0.5 | 0.83 | B | X |
| ENG UD1 | 09-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 26-09-09 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 12-09-09 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Sutton Coldfield Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 02-12-25 | 5 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.21 | 0.77 | 1 | 0.93 | T | ||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 5 - 3 (3 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 6 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bourne Town |
| Bourne Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||