

| [Mexican TDP League-] Mineros Zacatecas CDMX |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 24 | 9 | 50.0% |
| [Mexican TDP League-] Iguala FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 13 | 5 | 16.7% |
| Mineros Zacatecas CDMX |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Mineros Zacatecas CDMX |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 16-01-26 | 2 - 6 (2 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 06-12-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LT | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 16-11-25 | 2 - 6 (1 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LT | 07-11-25 | 10 - 0 (5 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LT | 04-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LT | 26-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Iguala FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lobos ITECAIguala FC |
| Iguala FCZapata |
| Iguala FCJaguares de Chiapas FC II |
| Iguala FCAguilas UAGro |
| Selva CaneraIguala FC |
| Iguala FCCantera Coka |
| Aguilas UAGroIguala FC |
| Alebrijes de Oaxaca IIIguala FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 26-11-25 | 3 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 14-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 24-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 10-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 05-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 26-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 11-04-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LT | 08-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mineros Zacatecas CDMX |
| Mineros Zacatecas CDMX |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||