| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ITA Serie D-] AC Este |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 12 | 50.0% |
| [ITA Serie D-] ASD Brian Lignano |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | 7 | 33.3% |
| AC Este |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASD Brian LignanoAC Este |
| AC EsteASD Brian Lignano |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ITA S4 | 14-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AC Este |
| Chủ - Khách |
|---|
| BassanoAC Este |
| AC EsteACD Campodarsego |
| PortogruaroAC Este |
| Rovato Vertovese SSDAC Este |
| AC EsteUS Adriese |
| Cjarlins MuzaneAC Este |
| AC EsteAC Vigasio |
| AC EsteAC Vigasio |
| AC EsteConegliano |
| AC MestreAC Este |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 26-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 CUP | 22-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.44 | -0.34 | -0.34 | T | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | T |
| ITA S4 | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 CUP | 08-10-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 8 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | H | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | T |
| ITA S4 | 05-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 28-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 24-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.45 | -0.34 | -0.37 | H | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 7 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| ASD Brian Lignano |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 09-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 CUP | 05-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
| ITA S4 | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 12-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 CUP | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | X | ||
| ITA S4 | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 29-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 24-09-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 7 | -0.59 | -0.31 | -0.26 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| AC Este |
| AC Este |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||