

| [BHU Premier League-] Thimphu City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | 9 | 33.3% |
| [BHU Premier League-] RTC FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 19 | 11 | 7 | 33.3% |
| Thimphu City |
| Chủ - Khách |
|---|
| RTC FCThimphu City |
| Thimphu CityRTC FC |
| RTC FCThimphu City |
| Thimphu CityRTC FC |
| Thimphu CityRTC FC |
| RTC FCThimphu City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 09-08-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 12-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 15-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | B | 0.86 | -0.75 | 0.84 | B | X |
| BHU TL | 10-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BHU TL | 20-07-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 06-11-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Thimphu City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 18-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
| BHU TL | 14-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | H | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
| BHU TL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 02-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 20-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | H | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | T |
| BHU TL | 23-09-25 | 1 - 10 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 16-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.85 | 3.25 | 0.85 | T | T |
| BHU TL | 23-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 14-08-25 | 6 - 2 (2 - 2) | 12 - 0 | -0.91 | -0.14 | -0.11 | T | 0.87 | 2.5 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
| RTC FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| RTC FCParo FC |
| Thimphu FCRTC FC |
| RTC FCTensung FC |
| BFF Academy U19RTC FC |
| Transport United FCRTC FC |
| RTC FCSamtse FC |
| Ugyen AcademyRTC FC |
| RTC FCParo FC |
| RTC FCTsirang FC |
| Southern CityRTC FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 19-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.35 | -0.25 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| BHU TL | 15-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 04-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 22-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 25-09-25 | 12 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 21-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 16-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.21 | -0.21 | -0.70 | 0.85 | -1.25 | 0.91 | X | ||
| BHU TL | 24-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 19-08-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 11 | -0.07 | -0.13 | -0.92 | 0.98 | -2.25 | 0.78 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
| Thimphu City |
| Thimphu City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||