

| [AUS FFA Cup-] Bentleigh greens |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 16 | 7 | 33.3% |
| [AUS FFA Cup-] Banyule City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 13 | 66.7% |
| Bentleigh greens |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bentleigh greensBanyule City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 14-06-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | T | 0.75 | -0.57 | 0.95 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Bentleigh greens |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS VPL | 24-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.66 | -0.23 | -0.19 | B | 0.88 | 1 | 0.94 | B | T |
| AUS CUP | 21-04-26 | 7 - 1 (6 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS VPL | 17-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.29 | -0.44 | H | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | X |
| AUS VPL | 11-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.31 | -0.29 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | T |
| AUS CUP | 02-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.94 | -0.11 | -0.06 | T | 0.96 | 2.75 | 0.80 | T | X |
| AUS VPL | 27-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.37 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
| AUS VPL | 20-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.31 | T | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | T |
| AUS VPL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
| AUS VPL | 07-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.64 | -0.25 | -0.20 | B | -0.99 | 1 | 0.81 | H | X |
| AUS VPL | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.46 | -0.28 | -0.34 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
| Banyule City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 02-04-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AVSL1 | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AVSL1 | 05-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AVSL1 | 28-06-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AVSL1 | 17-05-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 06-05-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.81 | -0.18 | -0.14 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | T | ||
| AVSL1 | 26-04-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 17-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 12-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AVSL1 | 29-06-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bentleigh greens |
| Bentleigh greens |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||