| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS FFA Cup-] Sydney Olympic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | 9 | 50.0% |
| [AUS FFA Cup-] Randwick City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 2 | 6 | 11 | 6 | 50.0% |
| Sydney Olympic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sydney Olympic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS NSW | 03-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.68 | -0.22 | -0.18 | B | -0.98 | 1.25 | 0.80 | B | T |
| AUS CUP | 29-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.22 | -0.22 | -0.65 | T | 0.88 | -1 | 0.88 | H | X |
| AUS NSW | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.43 | T | -0.99 | 0 | 0.81 | T | H |
| AUS NSW | 19-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.85 | -0.14 | -0.09 | B | 0.81 | 2 | -0.99 | B | T |
| AUS NSW | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | B | 0.79 | -0.25 | -0.97 | B | X |
| AUS CUP | 07-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | T | 0.80 | 2.75 | 0.90 | T | X |
| AUS NSW | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.33 | -0.27 | -0.48 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | H |
| AUS NSW | 29-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.50 | -0.25 | -0.33 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | X |
| AUS NSW | 21-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.52 | -0.25 | -0.31 | B | 0.94 | 0.5 | 0.88 | B | T |
| AUS NSW | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%
| Randwick City FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Randwick City FCComo Jannali FC |
| Randwick City FCWollongong Wolves |
| Randwick City FCSouth Coast Flame FC |
| St George City FARandwick City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 23-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 09-04-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 26-04-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 12-04-23 | 2 - 4 (1 - 3) | 10 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sydney Olympic |
| Randwick City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Sydney Olympic |
| Randwick City FC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||