

| [GRE Gamma Ethniki-] Anagenisi Artas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | 8 | 33.3% |
| [GRE Gamma Ethniki-] Trikala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 8 | 33.3% |
| Anagenisi Artas |
| Chủ - Khách |
|---|
| Anagennisi ArtasTrikala |
| Anagennisi ArtasTrikala |
| TrikalaAnagennisi Artas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GRE D3 | 20-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GRE D3 | 22-01-06 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Anagenisi Artas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Gre Atr Cup | 29-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 21-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 01-03-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D3 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D3 | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| GGE | 18-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GGE | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Trikala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D3 | 12-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-08-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-08-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 22-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D3 | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GRE D3 | 12-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Anagenisi Artas |
| Anagenisi Artas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||