| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CRC Women's Primera Division-] Municipal Pococi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | 4 | 16.7% |
| [CRC Women's Primera Division-] Alajuelense Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 15 | 83.3% |
| Municipal Pococi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CRC DW1 | 29-08-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 21-09-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 05-05-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 05-10-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 20-08-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 27-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 21-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 16-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 11-02-23 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CRC DW1 | 29-09-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Municipal Pococi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CRC DW1 | 26-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 21-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | H | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | X |
| CRC DW1 | 12-10-25 | 6 - 2 (4 - 1) | 6 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | B | 0.90 | 2.25 | 0.80 | B | T |
| CRC DW1 | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 08-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.25 | -0.25 | -0.65 | T | 0.77 | -1 | 0.93 | H | X |
| CRC DW1 | 29-08-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 23-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 16-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| CRC DW1 | 02-08-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 26-07-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Alajuelense Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF WCC | 15-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CRC DW1 | 05-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCC | 02-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.80 | 3.5 | 0.90 | T | ||
| CRC DW1 | 28-09-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| CRC DW1 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CRC DW1 | 13-09-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| CRC DW1 | 07-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.19 | -0.22 | -0.75 | 0.94 | -1.25 | 0.76 | X | ||
| CNCF WCC | 02-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | 0.88 | 4.25 | 0.82 | X | ||
| CRC DW1 | 29-08-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CRC DW1 | 24-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
| Municipal Pococi Women |
| Municipal Pococi Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||