So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
1.5
0.89
0.85
3.25
0.91
1.29
5.00
6.60
Live
0.84
1.5
0.98
-0.93
3.25
0.72
1.27
5.20
7.20
Run
0.35
0
-0.59
-0.51
1.5
0.27
1.02
9.30
26.00
BET365Sớm
0.85
1.5
0.95
0.88
3.25
0.93
1.29
5.50
6.50
Live
0.83
1.5
0.98
0.95
3.25
0.85
1.30
5.50
6.00
Run
0.37
0
-0.50
-0.17
1.5
0.10
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.84
1.5
0.92
0.85
3.25
0.91
1.30
5.00
6.30
Live
0.88
1.5
0.96
0.98
3.25
0.84
1.30
4.85
6.80
Run
-0.36
0.25
0.20
-0.14
1.5
0.04
1.03
6.90
150.00
SbobetSớm
0.89
1.5
0.93
0.90
3.25
0.90
1.29
4.79
6.20
Live
0.89
1.5
0.95
0.99
3.25
0.83
1.29
4.95
6.70
Run
0.39
0
-0.55
-0.15
1.5
0.01
1.02
7.20
260.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Koper
ChủHòaKhách
NK Aluminij
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC KoperSo Sánh Sức MạnhNK Aluminij
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-2] FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
331977694264257.6%
171322381841176.5%
16655312423337.5%
64111451366.7%
[SLO 1.Liga-7] NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210517425835731.3%
16538222818931.3%
16529203017731.3%
6204511633.3%

Thành tích đối đầu

FC Koper            
Chủ - Khách
NK AluminijFC Koper
FC KoperNK Aluminij
NK AluminijFC Koper
FC KoperNK Aluminij
NK AluminijFC Koper
NK AluminijFC Koper
FC KoperNK Aluminij
NK AluminijFC Koper
FC KoperNK Aluminij
NK AluminijFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-03-262 - 4
(1 - 4)
3 - 8-0.28-0.27-0.57T0.84-0.750.98TT
SLO D122-11-254 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.70-0.23-0.19T1.00-0.800.82TT
SLO D129-08-251 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.34-0.29-0.50B-0.98-0.250.80BX
SLO D111-04-242 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.57-0.29-0.26T0.970.750.85TT
SLO D116-02-241 - 2
(1 - 1)
0 - 6-0.30-0.30-0.52T0.88-0.500.94TT
SLO D126-11-233 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.30-0.29-0.54B0.96-0.500.86BT
SLO D108-10-234 - 1
(3 - 0)
4 - 5-0.60-0.28-0.24T0.880.750.94TT
SLOC05-04-231 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.30-0.30-0.52B0.89-0.500.93BX
SLO D120-03-222 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.64-0.26-0.22T0.780.75-0.96TX
SLO D104-12-211 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.35-0.30-0.47H0.93-0.250.89BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FC Koper            
Chủ - Khách
FC KoperNK Olimpija Ljubljana
RadomljeFC Koper
FC KoperMaribor
NK PrimorjeFC Koper
NK BravoFC Koper
FC KoperNK Publikum Celje
NK AluminijFC Koper
FC KoperNK Mura 05
FC KoperStupcanica Olovo
NK Olimpija LjubljanaFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D125-04-263 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.54-0.28-0.30T0.840.50.86TT
SLO D118-04-260 - 3
(0 - 2)
5 - 6-0.29-0.27-0.58T0.79-0.750.91TH
SLO D114-04-263 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.42-0.29-0.42T0.8800.88TT
SLO D110-04-260 - 4
(0 - 2)
7 - 3-0.28-0.27-0.57T0.78-0.750.98TT
SLO D104-04-261 - 1
(1 - 0)
9 - 9-0.35-0.28-0.49H0.99-0.250.83BX
SLO D115-03-260 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.40-0.27-0.45B-0.9700.79BX
SLO D108-03-262 - 4
(1 - 4)
3 - 8-0.28-0.27-0.57T0.84-0.750.98TT
SLO D101-03-263 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.65-0.26-0.21T0.9710.79TT
INT CF25-02-262 - 1
(1 - 1)
- ---T--
SLO D121-02-263 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.49-0.29-0.34H0.810.250.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%

NK Aluminij            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeNK Aluminij
NK BravoNK Aluminij
NK AluminijNK Bravo
NK AluminijNK Mura 05
NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij
NK AluminijRadomlje
NK AluminijMaribor
NK PrimorjeNK Aluminij
NK FuzinarNK Aluminij
NK AluminijFC Koper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D126-04-265 - 0
(3 - 0)
3 - 4-0.83-0.17-0.120.761.750.94T
SLOC23-04-260 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.64-0.25-0.22-0.9710.79X
SLO D119-04-260 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.34-0.28-0.500.92-0.250.78X
SLO D116-04-262 - 1
(1 - 0)
0 - 9-0.42-0.29-0.420.8800.88T
SLO D111-04-262 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.68-0.25-0.200.8410.92T
SLO D103-04-261 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.49-0.29-0.350.820.251.00T
SLO D120-03-261 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.23-0.25-0.640.77-10.99X
SLO D115-03-262 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.44-0.28-0.400.800-0.98X
SLOC11-03-260 - 4
(0 - 3)
3 - 5-0.10-0.16-0.860.85-20.85T
SLO D108-03-262 - 4
(1 - 4)
3 - 8-0.28-0.27-0.57T0.84-0.750.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

FC KoperSo sánh số liệuNK Aluminij
  • 26Tổng số ghi bàn12
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn18
  • 1.1Trung bình mất bàn1.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Koper
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem18XemXem2XemXem11XemXem58.1%XemXem19XemXem61.3%XemXem10XemXem32.3%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem15XemXem3XemXem13XemXem48.4%XemXem20XemXem64.5%XemXem10XemXem32.3%XemXem
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem11XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
FC Koper
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem1XemXem14XemXem51.6%XemXem13XemXem41.9%XemXem14XemXem45.2%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
NK Aluminij
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem12XemXem4XemXem15XemXem38.7%XemXem12XemXem38.7%XemXem12XemXem38.7%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC KoperThời gian ghi bànNK Aluminij
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    11
    0 Bàn
    9
    11
    1 Bàn
    10
    8
    2 Bàn
    5
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    28
    12
    Bàn thắng H1
    30
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC KoperChi tiết về HT/FTNK Aluminij
  • 11
    4
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    5
    1
    H/T
    6
    10
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    3
    B/T
    1
    0
    B/H
    6
    10
    B/B
ChủKhách
FC KoperSố bàn thắng trong H1&H2NK Aluminij
  • 9
    2
    Thắng 2+ bàn
    8
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    5
    8
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Koper
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D116-05-2026KháchNK Publikum Celje7 Ngày
SLO D123-05-2026ChủDomzale14 Ngày
NK Aluminij
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLOC13-05-2026KháchNK Brinje Grosuplje4 Ngày
SLO D116-05-2026ChủNK Primorje7 Ngày
SLO D123-05-2026KháchMaribor14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 57.6%Thắng31.3% [10]
  • [7] 21.2%Hòa15.6% [10]
  • [7] 21.2%Bại53.1% [17]
  • Chủ/Khách
  • [13] 39.4%Thắng15.6% [5]
  • [2] 6.1%Hòa6.3% [2]
  • [2] 6.1%Bại28.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    69 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    2.09 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.31
  • TB mất điểm
    1.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 41.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 16.67%Hòa11.11% [1]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

FC Koper VS NK Aluminij ngày 09-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.