So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.25
0.71
0.83
2.5
0.87
2.20
3.30
2.55
Live
0.88
0.25
0.94
0.95
2.5
0.85
2.12
3.30
2.90
Run
-0.23
0.25
0.05
-0.23
2.5
0.03
12.00
1.03
16.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.95
2.5
0.85
2.30
3.40
2.90
Live
0.90
0.25
0.90
0.97
2.5
0.82
2.20
3.40
3.10
Run
0.52
0
-0.70
-0.12
2.5
0.06
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.73
0
-0.97
0.90
2.5
0.86
2.23
3.30
2.72
Live
0.94
0.25
0.90
0.99
2.5
0.83
2.10
3.20
2.97
Run
0.56
0
-0.72
-0.14
2.5
0.04
10.00
1.04
16.00
188betSớm
1.00
0.25
0.72
0.84
2.5
0.88
2.20
3.30
2.55
Live
0.89
0.25
0.95
0.96
2.5
0.86
2.12
3.30
2.90
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
2.5
0.02
13.50
1.01
17.00
SbobetSớm
0.78
0
-0.96
0.90
2.5
0.90
2.30
3.06
2.63
Live
0.90
0.25
0.94
0.97
2.5
0.85
2.10
3.15
3.04
Run
0.54
0
-0.70
-0.22
2.5
0.08
9.60
1.06
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Backa Topola
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Backa TopolaSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-11] Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2578102229291128.0%
124441113161333.3%
13346111613723.1%
612359516.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-6] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25979383934636.0%
13643231822846.2%
12336152112825.0%
601541310.0%

Thành tích đối đầu

Backa Topola            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomBacka Topola
Backa TopolaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomBacka Topola
Backa TopolaCukaricki Stankom
Backa TopolaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomBacka Topola
Backa TopolaCukaricki Stankom
Backa TopolaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomBacka Topola
Cukaricki StankomBacka Topola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D121-09-254 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.49-0.29-0.34B0.820.251.00BT
SER D127-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.50-0.30-0.33T0.780.250.98TT
SER D128-09-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.44-0.29-0.39T0.780.00-0.96TT
SER D112-05-242 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.51-0.29-0.33T0.980.500.84TX
SER D106-04-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.51-0.30-0.31H0.970.500.85TX
SER D105-11-230 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.46-0.30-0.36T0.990.250.83TX
SER D127-04-231 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.49-0.31-0.32T-0.970.500.79TX
SER D122-10-221 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.50-0.30-0.32H-0.990.500.81TX
SER D109-07-221 - 4
(0 - 1)
5 - 5-0.49-0.31-0.32T0.790.25-0.97TT
SER D116-04-222 - 3
(0 - 1)
8 - 4-0.55-0.29-0.28T0.830.500.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Backa Topola            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorBacka Topola
Backa TopolaVojvodina Novi Sad
KS Wieczysta KrakowBacka Topola
GKS KatowiceBacka Topola
NK Mura 05Backa Topola
OFK BeogradBacka Topola
Backa TopolaCrvena Zvezda
FK Spartak Zlatibor VodaBacka Topola
Backa TopolaRadnik Surdulica
Radnicki NisBacka Topola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D107-02-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.30-0.39H0.8201.00HX
SER D101-02-260 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.34-0.31-0.47B0.95-0.250.87BX
INT CF23-01-264 - 2
(1 - 1)
- ---B--
INT CF20-01-262 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.46-0.27-0.42B0.8000.96BX
INT CF17-01-261 - 1
(0 - 1)
- ---H--
SER D121-12-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.47-0.29-0.36T0.900.250.80TX
SER D115-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.14-0.20-0.78H0.92-1.50.84BX
SER D108-12-251 - 2
(1 - 0)
1 - 5-0.40-0.31-0.44T0.9600.74TT
SER D130-11-250 - 2
(0 - 1)
9 - 0-0.57-0.31-0.27B0.750.50.95BX
SER D123-11-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.30-0.44H0.9800.72HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 13%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
OFK BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Cukaricki StankomJagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss LinzCukaricki Stankom
Cukaricki StankomSynot Slovacko
Cracovia KrakowCukaricki Stankom
FK Spartak Zlatibor VodaCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.470.96-0.250.86T
SER D109-02-262 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.36-0.29-0.460.88-0.250.94X
SER D101-02-261 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.15-0.20-0.780.96-1.50.86T
INT CF23-01-260 - 3
(0 - 3)
0 - 1-----
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.28-0.28-0.560.96-0.50.80X
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 1)
7 - 6-----
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 0)
- -----
SER D121-12-251 - 3
(1 - 3)
3 - 5-0.33-0.30-0.490.90-0.250.80T
SER D117-12-253 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.47-0.28-0.360.880.250.82T
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.59-0.29-0.240.910.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%

Backa TopolaSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 8Tổng số ghi bàn11
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn19
  • 1.3Trung bình mất bàn1.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem4XemXem11XemXem31.8%XemXem6XemXem27.3%XemXem16XemXem72.7%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem1XemXem15XemXem30.4%XemXem12XemXem52.2%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Backa Topola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem5XemXem5XemXem12XemXem22.7%XemXem3XemXem13.6%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem1XemXem9.1%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem1XemXem4XemXem6XemXem9.1%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem00.0%233.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem2XemXem8XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem4XemXem17.4%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Backa TopolaThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    7
    0 Bàn
    8
    11
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    1
    4
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    16
    Bàn thắng H1
    12
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Backa TopolaChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 1
    6
    T/T
    2
    5
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    7
    2
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    7
    7
    B/B
ChủKhách
Backa TopolaSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Backa Topola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D101-03-2026KháchNovi Pazar8 Ngày
SER D109-03-2026ChủFK Zeleznicar Pancevo16 Ngày
SER D115-03-2026KháchPartizan Belgrade22 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D101-03-2026ChủMladost Lucani8 Ngày
SER D109-03-2026KháchHabitpharm Javor16 Ngày
SER D115-03-2026KháchNovi Pazar22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 28.0%Thắng36.0% [9]
  • [8] 32.0%Hòa28.0% [9]
  • [10] 40.0%Bại36.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng12.0% [3]
  • [4] 16.0%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.0%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    1.16 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.52
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 40.00%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Backa Topola VS FK Čukarički ngày 23-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.