

| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] MUFT |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | 6 | 33.3% |
| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] Armed Forces FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
| MUFT |
| Chủ - Khách |
|---|
| Armed Forces FCMalaysia Universiteti |
| Malaysia UniversitetiArmed Forces FC |
| Armed Forces FCMalaysia Universiteti |
| Armed Forces FCMalaysia Universiteti |
| Malaysia UniversitetiArmed Forces FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 14-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MAS A1 SPL | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MAS A1 SPL | 11-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAS A1 SPL | 14-10-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAS FAM | 25-03-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| MUFT |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 17-04-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 12-04-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.06 | -0.11 | -0.99 | B | 0.90 | -2.75 | 0.80 | B | X |
| MAS A1 SPL | 30-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | B | X |
| MAS A1 SPL | 14-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 06-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | B | 0.90 | 2 | 0.80 | T | X |
| MAS A1 SPL | 30-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 24-01-26 | 2 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 18-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.09 | -0.16 | -0.91 | H | 0.96 | -2 | 0.74 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Armed Forces FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 25-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 18-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 13-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.66 | -0.26 | -0.22 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
| MAS A1 SPL | 04-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 29-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 10-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 07-02-26 | 0 - 6 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 30-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| MUFT |
| MUFT |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||