| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR Women's Professional League-15] EMC Podolie Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 0 | 7 | 37 | 25 | 179 | 7 | 15 | 0.0% |
| 13 | 0 | 3 | 10 | 9 | 42 | 3 | 15 | 0.0% |
| 13 | 0 | 1 | 12 | 6 | 60 | 1 | 15 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 20 | 0 | 0.0% |
| [UKR Women's Professional League-11] Pantery Uman Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 12 | 7 | 25 | 40 | 92 | 40 | 11 | 27.3% |
| 13 | 6 | 1 | 6 | 17 | 27 | 19 | 8 | 46.2% |
| 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 22 | 12 | 10 | 23.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 16 | 10 | 50.0% |
| EMC Podolie Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Pantery Uman (W)EMC Podillya (W) |
| EMC Podillya (W)Pantery Uman (W) |
| Pantery Uman (W)EMC Podillya (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 29-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Ukraine L W | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D1 W | 03-11-21 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EMC Podolie Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 08-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 04-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 27-04-26 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 29-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 25-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 16-03-26 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 04-03-26 | 7 - 0 (5 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Ukraine L W | 10-11-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 16-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Pantery Uman Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 04-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 W | 22-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 29-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Ukraine L W | 16-03-26 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 14-12-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 06-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Ukraine L W | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 10-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 12-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EMC Podolie Women |
| EMC Podolie Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

