

| [CHI Women's Division 1-] Cobresal Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | 14 | 66.7% |
| [CHI Women's Division 1-] San Luis Quillota (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 25.0% |
| Cobresal Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| San Luis Quillota (W)Cobresal (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI WD1 | 02-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Cobresal Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI WD1 | 12-04-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 02-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHI WD1 | 24-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 08-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 20-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHI WD1 | 06-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 13-06-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHI WD1 | 08-06-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 25-05-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 18-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| San Luis Quillota (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| San Luis Quillota (W)Cobresal (W) |
| San Luis Quillota (W)Union La Calera (W) |
| San Luis Quillota (W)Deportes Limache (W) |
| Magallanes (W)San Luis Quillota (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI WD1 | 02-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHI WD1 | 14-07-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHI WD1 | 06-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI WD1 | 23-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cobresal Women |
| Cobresal Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||