| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Elitettan-14] Hacken B Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 0 | 10 | 7 | 24 | 0 | 14 | 0.0% |
| 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 10 | 0 | 14 | 0.0% |
| 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | 0 | 14 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 20 | 0 | 0.0% |
| [SWE Elitettan-9] Husqvarna Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | 12 | 9 | 30.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | 4 | 10 | 20.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 10 | 8 | 6 | 40.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 33.3% |
| Hacken B Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Husqvarna (W)Hacken B (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hacken B Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 25-04-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 04-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 5 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE WD2 | 31-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Husqvarna Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 01-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.26 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
| SWE WD2 | 25-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 04-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Hacken B Women |
| Hacken B Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 24-05-2026 | Chủ | Elfsborg (W) | 9 Ngày |
| SWE WD2 | 31-05-2026 | Khách | Goteborg (W) | 16 Ngày |
| SWE WD2 | 14-06-2026 | Khách | Orebro (W) | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 24-05-2026 | Khách | Trelleborgs FF (W) | 9 Ngày |
| SWE WD2 | 31-05-2026 | Chủ | Linkopings (W) | 16 Ngày |
| SWE WD2 | 14-06-2026 | Khách | Sandvikens IF (W) | 30 Ngày |

