

| [MAU Ligue 1-] F.C. Nouadhibou |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | 14 | 66.7% |
| [MAU Ligue 1-] Chemal FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
| F.C. Nouadhibou |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chemal FCF.C. Nouadhibou |
| Chemal FCF.C. Nouadhibou |
| Chemal FCF.C. Nouadhibou |
| Chemal FCF.C. Nouadhibou |
| Chemal FCF.C. Nouadhibou |
| Chemal FCF.C. Nouadhibou |
| F.C. NouadhibouChemal FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAU D1 | 03-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAU D1 | 05-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAU D1 | 02-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAU D1 | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Mauritania Cup | 25-06-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAU D1 | 05-03-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MAU D1 | 28-10-22 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F.C. Nouadhibou |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAU D1 | 10-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAU D1 | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAU D1 | 27-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAU D1 | 20-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAU D1 | 10-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAU D1 | 06-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAU D1 | 31-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MAU D1 | 27-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAU D1 | 22-12-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| MAU D1 | 16-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chemal FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAU D1 | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 02-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 12-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 03-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 30-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 19-11-25 | 3 - 4 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MAU D1 | 09-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F.C. Nouadhibou |
| F.C. Nouadhibou |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||