

| [INT FRL-] Uzbekistan Women U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 19 | 11 | 7 | 33.3% |
| [INT FRL-] Equatorial Guinea (W) U23 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Uzbekistan Women U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Uzbekistan Women U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 04-02-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 02-12-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| A U20W C | 10-08-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| A U20W C | 08-08-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 0 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
| A U20W C | 06-08-25 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 01-08-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 16-07-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 02-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Equatorial Guinea (W) U23 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||