

| [INT CF-] SV Heimstetten |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 8 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Unterhaching |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | 9 | 50.0% |
| SV Heimstetten |
| Chủ - Khách |
|---|
| SV HeimstettenUnterhaching |
| SV HeimstettenUnterhaching |
| UnterhachingSV Heimstetten |
| UnterhachingSV Heimstetten |
| SV HeimstettenUnterhaching |
| SV HeimstettenUnterhaching |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-23 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 25-11-22 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | B | 0.98 | -1.50 | 0.84 | B | X |
| GER Reg | 02-08-22 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.69 | -0.22 | -0.20 | B | 1.00 | -0.80 | 0.82 | T | T |
| GER Reg | 26-11-21 | 4 - 3 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | B | 0.93 | -0.80 | 0.89 | T | T |
| GER Reg | 03-08-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | B | 0.92 | -0.75 | 0.90 | B | X |
| INT CF | 24-01-15 | 0 - 6 (0 - 2) | - | -0.21 | -0.26 | -0.65 | B | -0.98 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| SV Heimstetten |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 15-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 31-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 17-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 02-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Unterhaching |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 15-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | -0.70 | -0.23 | -0.19 | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | ||
| GER Reg | 07-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.42 | -0.29 | -0.45 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
| GER Reg | 31-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.49 | -0.27 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.93 | X | ||
| GER Reg | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.21 | -0.24 | -0.67 | 0.89 | -1 | 0.87 | T | ||
| GER Reg | 17-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.79 | -0.19 | -0.12 | 0.82 | 1.5 | -0.98 | X | ||
| GER Reg | 10-10-25 | 1 - 6 (0 - 2) | - | -0.12 | -0.17 | -0.81 | 0.91 | -1.75 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
| SV Heimstetten |
| SV Heimstetten |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 27-02-2026 | Khách | TSV Aubstadt | 16 Ngày |
| GER Reg | 06-03-2026 | Chủ | FV Illertissen | 23 Ngày |
| GER Reg | 14-03-2026 | Khách | Nurnberg (Youth) | 31 Ngày |