| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Kolos Kovalivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 0.0% |
| [INT CF-] Muras United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | 14 | 66.7% |
| Kolos Kovalivka |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kolos Kovalivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D1 | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | H | 0.87 | 0 | 0.95 | H | X |
| UKR D1 | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.19 | -0.26 | -0.68 | H | 0.88 | -1 | 0.88 | B | X |
| UKR D1 | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.30 | -0.33 | -0.49 | H | 0.78 | -0.5 | -0.96 | B | X |
| UKR D1 | 22-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.23 | -0.30 | -0.59 | T | 0.90 | -0.75 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
| Muras United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Kyr TL | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 04-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ACGL | 31-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| ACGL | 28-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.35 | -0.30 | 0.72 | 0.25 | 0.98 | H | ||
| ACGL | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 16-10-25 | 2 - 6 (1 - 4) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 06-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 02-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Kyr TL | 27-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| Kolos Kovalivka |
| Kolos Kovalivka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||