

| [ENG FA WSL 2-5] Newcastle Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 19 | 26 | 5 | 46.7% |
| 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 12 | 5 | 42.9% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 14 | 4 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
| [ENG FA WSL 2-12] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 3 | 1 | 12 | 17 | 41 | 10 | 12 | 18.8% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 17 | 7 | 11 | 25.0% |
| 8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 24 | 3 | 12 | 12.5% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | 1 | 0.0% |
| Newcastle Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Portsmouth (W)Newcastle (W) |
| Newcastle (W)Portsmouth (W) |
| Portsmouth (W)Newcastle (W) |
| Newcastle (W)Portsmouth (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | T | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| ENG LCHW | 26-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WPR LC | 25-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Newcastle Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 16-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | H |
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | T | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 08-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | T | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | T | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | T |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | T | 0.89 | -1 | 0.81 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | T | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | 0.95 | -1 | 0.75 | X | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | T | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | 0.79 | -1.75 | 0.91 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Newcastle Women |
| Newcastle Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 14-03-2026 | Khách | Sheffield United (W) | 27 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | CrystalPalace (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 29-03-2026 | Khách | Sunderland (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 28 Ngày |
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 28-03-2026 | Khách | Sheffield United (W) | 41 Ngày |

