| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG-S Premier League-9] Uxbridge |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 15 | 12 | 13 | 70 | 66 | 57 | 9 | 37.5% |
| 20 | 9 | 4 | 7 | 39 | 33 | 31 | 11 | 45.0% |
| 20 | 6 | 8 | 6 | 31 | 33 | 26 | 8 | 30.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
| [ENG-S Premier League-22] Tiverton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 5 | 3 | 31 | 36 | 106 | 18 | 22 | 12.8% |
| 19 | 3 | 1 | 15 | 13 | 42 | 10 | 22 | 15.8% |
| 20 | 2 | 2 | 16 | 23 | 64 | 8 | 22 | 10.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | 6 | 33.3% |
| Uxbridge |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tiverton TownUxbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Uxbridge |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 10-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-12-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tiverton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 24-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 17-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 10-01-26 | 4 - 3 (3 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 03-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-11-25 | 5 - 5 (4 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Uxbridge |
| Uxbridge |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-02-2026 | Khách | Farnham Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-02-2026 | Chủ | Weymouth | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-02-2026 | Chủ | Havant Waterlooville | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 14-02-2026 | Chủ | Gosport Borough | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 21-02-2026 | Khách | Havant Waterlooville | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 28-02-2026 | Khách | Berkhamsted Town | 21 Ngày |

