So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0.5
0.74
0.77
2.75
0.93
1.96
3.45
2.86
Live
0.85
0.75
0.85
0.90
2.75
0.80
1.65
3.55
3.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.98
0.75
0.83
0.95
2.75
0.85
1.83
3.50
3.50
Live
0.88
0.75
0.93
0.95
2.75
0.85
1.65
3.50
4.50
Run
0.55
0
-0.73
-0.13
3.5
0.07
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.76
0.5
0.98
0.74
2.75
1.00
1.99
3.50
3.00
Live
0.64
0.5
-0.84
0.96
2.75
0.84
1.64
3.55
4.40
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.97
0.5
0.75
0.78
2.75
0.94
1.96
3.45
2.86
Live
0.86
0.75
0.86
0.91
2.75
0.81
1.65
3.55
3.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.93
0.5
0.85
0.88
2.75
0.90
1.93
3.08
3.05
Live
0.76
0.5
-0.96
-0.99
2.75
0.79
1.75
3.23
3.69
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Annan Athletic FC
ChủHòaKhách
Edinburgh City
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Annan Athletic FCSo Sánh Sức MạnhEdinburgh City
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO League Two-7] Annan Athletic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3081012405034726.7%
15663292824540.0%
152491122101013.3%
6114412416.7%
[SCO League Two-10] Edinburgh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3099124058211030.0%
152582135111013.3%
15744192325346.7%
6123211516.7%

Thành tích đối đầu

Annan Athletic FC            
Chủ - Khách
Edinburgh CityAnnan Athletic
Annan AthleticEdinburgh City
Edinburgh CityAnnan Athletic
Edinburgh CityAnnan Athletic
Annan AthleticEdinburgh City
Edinburgh CityAnnan Athletic
Annan AthleticEdinburgh City
Annan AthleticEdinburgh City
Edinburgh CityAnnan Athletic
Edinburgh CityAnnan Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L224-01-262 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.45-0.27-0.43H0.800.000.90HT
SCO L215-11-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.44-0.29-0.42H0.800.000.90HX
SCO L216-08-252 - 2
(0 - 2)
8 - 1-0.48-0.29-0.37H0.870.250.83TT
SCO L120-04-241 - 2
(1 - 1)
4 - 3---T---
SCO L127-01-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5---T---
SCO L128-10-233 - 2
(2 - 1)
4 - 2-0.34-0.27-0.50B0.92-0.250.78BT
SCO L126-08-233 - 2
(1 - 2)
2 - 8-0.49-0.29-0.37T0.850.250.85TT
SCO L113-05-222 - 1
(2 - 0)
10 - 1-0.51-0.30-0.34T0.750.250.95TT
SCO L110-05-222 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.46-0.30-0.39B0.970.250.73BX
SCO L222-04-222 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.37-0.31-0.47B0.77-0.250.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Annan Athletic FC            
Chủ - Khách
SpartansAnnan Athletic
Stirling AlbionAnnan Athletic
Forfar AthleticAnnan Athletic
Annan AthleticEast Kilbride
Annan AthleticDumbarton
StranraerAnnan Athletic
Annan AthleticClyde
Edinburgh CityAnnan Athletic
Glasgow RangersAnnan Athletic
Annan AthleticStranraer
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L228-02-264 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.57-0.29-0.29B0.760.50.94BT
SCO L224-02-262 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.35-0.29-0.51B0.94-0.250.76BX
SCO L221-02-262 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.40-0.30-0.44B0.9400.76BT
SCO L214-02-262 - 4
(1 - 3)
7 - 1-0.41-0.28-0.46B0.9600.74BT
SCO L210-02-261 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.50-0.28-0.37T0.780.250.92TX
SCO L207-02-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.30-0.40H0.980.250.72TX
SCO L231-01-261 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.42-0.29-0.44H0.9000.80HX
SCO L224-01-262 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.45-0.27-0.43H0.8000.90HT
SCOFAC16-01-265 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.99-0.08-0.06B0.994.250.83BH
SCO L227-12-252 - 2
(2 - 2)
6 - 10-0.51-0.30-0.34H0.740.250.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Edinburgh City            
Chủ - Khách
Edinburgh CityForfar Athletic
Elgin CityEdinburgh City
ClydeEdinburgh City
SpartansEdinburgh City
Edinburgh CityEast Kilbride
DumbartonEdinburgh City
Edinburgh CityAnnan Athletic
Edinburgh CityStirling Albion
StranraerEdinburgh City
Edinburgh CitySpartans
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L228-02-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.38-0.30-0.470.78-0.250.92X
SCO L224-02-263 - 0
(3 - 0)
6 - 4-0.60-0.27-0.280.860.750.84H
SCO L221-02-265 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.64-0.26-0.250.770.750.93T
SCO L214-02-260 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.66-0.26-0.230.9510.75X
SCO L207-02-260 - 2
(0 - 2)
7 - 3-0.36-0.28-0.500.92-0.250.78X
SCO L231-01-261 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.45-0.28-0.420.7900.91H
SCO L224-01-262 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.45-0.27-0.43H0.8000.90HT
SCO L210-01-261 - 4
(1 - 0)
2 - 8-0.51-0.28-0.360.770.250.93T
SCO L203-01-261 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.45-0.30-0.400.7500.95X
SCO L227-12-251 - 3
(1 - 2)
1 - 2-0.40-0.30-0.450.9600.74T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Annan Athletic FCSo sánh số liệuEdinburgh City
  • 9Tổng số ghi bàn7
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.7
  • 22Tổng số mất bàn21
  • 2.2Trung bình mất bàn2.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Annan Athletic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem4XemXem12XemXem38.5%XemXem13XemXem50%XemXem13XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Edinburgh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem3XemXem12XemXem44.4%XemXem16XemXem59.3%XemXem9XemXem33.3%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
14XemXem9XemXem2XemXem3XemXem64.3%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Annan Athletic FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem4XemXem14XemXem30.8%XemXem8XemXem30.8%XemXem12XemXem46.2%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem2XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem
60150.0%Xem116.7%350.0%Xem
Edinburgh City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem6XemXem10XemXem40.7%XemXem16XemXem59.3%XemXem9XemXem33.3%XemXem
13XemXem3XemXem3XemXem7XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem8XemXem3XemXem3XemXem57.1%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Annan Athletic FCThời gian ghi bànEdinburgh City
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    8
    0 Bàn
    8
    12
    1 Bàn
    8
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    16
    15
    Bàn thắng H1
    14
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Annan Athletic FCChi tiết về HT/FTEdinburgh City
  • 3
    4
    T/T
    4
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    1
    4
    H/T
    7
    7
    H/H
    1
    1
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    10
    7
    B/B
ChủKhách
Annan Athletic FCSố bàn thắng trong H1&H2Edinburgh City
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    6
    2
    Mất 1 bàn
    5
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Annan Athletic FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L221-03-2026KháchDumbarton7 Ngày
SCO L228-03-2026ChủStranraer14 Ngày
SCO L204-04-2026KháchEast Kilbride21 Ngày
Edinburgh City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L221-03-2026ChủElgin City7 Ngày
SCO L228-03-2026KháchStirling Albion14 Ngày
SCO L204-04-2026ChủSpartans21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 26.7%Thắng30.0% [9]
  • [10] 33.3%Hòa30.0% [9]
  • [12] 40.0%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.0%Thắng23.3% [7]
  • [6] 20.0%Hòa13.3% [4]
  • [3] 10.0%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.93
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    1.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 27.27%Hòa30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Annan Athletic FC VS Edinburgh City ngày 14-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.