So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.25
0.84
0.81
2.75
0.95
2.12
3.60
2.72
Live
0.89
0
0.95
0.87
2.5
0.95
2.42
3.45
2.51
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.22
5.5
0.04
19.00
12.00
1.01
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.83
2.75
0.98
2.15
3.40
2.80
Live
0.80
0
1.00
0.90
2.5
0.90
2.40
3.20
2.55
Run
-0.70
0
0.52
-0.13
5.5
0.07
501.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.86
0.84
2.75
0.96
2.11
3.45
2.71
Live
-0.81
0.25
0.71
0.70
2.25
-0.82
2.53
3.20
2.55
Run
-0.67
0
0.57
-0.14
5.5
0.02
150.00
9.20
1.02
188betSớm
0.93
0.25
0.85
0.82
2.75
0.96
2.12
3.60
2.72
Live
0.80
0
-0.94
0.90
2.5
0.94
2.31
3.45
2.65
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.21
5.5
0.05
17.00
13.50
1.01
SbobetSớm
0.95
0.25
0.87
0.85
2.75
0.95
2.12
3.23
2.77
Live
0.95
0
0.95
0.98
2.5
0.90
2.54
3.17
2.54
Run
-0.63
0
0.53
-0.18
5.5
0.08
235.00
9.20
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Znicz Pruszkow
ChủHòaKhách
Stal Rzeszow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Znicz PruszkowSo Sánh Sức MạnhStal Rzeszow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-17] Znicz Pruszkow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2655162852201719.2%
13229183381715.4%
133371019121423.1%
603371030.0%
[POL Liga 1-9] Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261169404139942.3%
13643201822746.2%
13526202317638.5%
6114612416.7%

Thành tích đối đầu

Znicz Pruszkow            
Chủ - Khách
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Rzeszow
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Rzeszow
Znicz PruszkowStal Rzeszow
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowStal Rzeszow
Stal RzeszowZnicz Pruszkow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D113-09-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.50-0.28-0.34B-0.990.500.81BX
POL D118-05-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.48-0.29-0.35T0.860.250.96TX
POL D110-11-242 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.55-0.27-0.29B0.810.50-0.99BT
POL D107-04-242 - 0
(2 - 0)
7 - 5-0.45-0.31-0.36B-0.980.250.80BX
POL D124-09-231 - 2
(0 - 1)
15 - 2-0.49-0.30-0.33B0.790.25-0.97BT
POL D209-04-221 - 1
(0 - 0)
- ---H---
POL D226-09-213 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.68-0.25-0.20B0.891.000.93BT
POL D221-03-211 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.66-0.26-0.20B0.991.000.83HX
POL D219-09-200 - 2
(0 - 0)
3 - 3---B---
POL D227-06-201 - 2
(0 - 0)
11 - 4-0.49-0.29-0.35T0.830.25-0.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Znicz Pruszkow            
Chủ - Khách
Znicz PruszkowOdra Opole
Wisla KrakowZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowPogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia WarszawaZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowKS Wieczysta Krakow
Znicz PruszkowChojniczanka Chojnice
Pogon SiedlceZnicz Pruszkow
Znicz PruszkowOlimpia Grudziadz
Radomiak RadomZnicz Pruszkow
Stal MielecZnicz Pruszkow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D108-03-262 - 3
(2 - 0)
4 - 5-0.46-0.31-0.37B0.950.250.75BT
POL D101-03-261 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.79-0.19-0.14H0.841.50.98TX
POL D121-02-260 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.40-0.28-0.44H0.9900.83HX
POL D114-02-260 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.62-0.26-0.24H0.860.750.96TX
POL D107-02-262 - 3
(1 - 3)
6 - 4-0.31-0.29-0.52B0.91-0.50.91BT
INT CF31-01-262 - 3
(0 - 2)
- ---B--
INT CF24-01-261 - 2
(0 - 2)
3 - 10-0.53-0.27-0.35T0.900.50.80TX
INT CF17-01-260 - 2
(0 - 0)
- ---B--
INT CF09-01-263 - 1
(1 - 1)
- -0.53-0.26-0.33B0.880.50.88BT
POL D107-12-251 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.47-0.27-0.37T0.950.250.87TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Stal Rzeszow            
Chủ - Khách
Miedz LegnicaStal Rzeszow
Stal RzeszowRuch Chorzow
Puszcza NiepolomiceStal Rzeszow
Stal RzeszowPolonia Bytom
Chrobry GlogowStal Rzeszow
Zaglebie SosnowiecStal Rzeszow
Stal RzeszowRadomiak Radom
Stal RzeszowChelmianka Chelm
Stal RzeszowHutnik Krakow
Stal RzeszowBanik Ostrava B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D107-03-262 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.63-0.25-0.270.800.750.90X
POL D127-02-260 - 1
(0 - 0)
11 - 5-0.41-0.29-0.430.9700.85X
POL D122-02-264 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.45-0.29-0.38-0.970.250.79T
POL D115-02-263 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.42-0.27-0.420.9100.91T
POL D109-02-261 - 1
(1 - 1)
3 - 16-0.50-0.29-0.33-0.990.50.81X
INT CF07-02-263 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF31-01-261 - 2
(0 - 0)
- -0.37-0.28-0.500.90-0.250.80H
INT CF31-01-260 - 3
(0 - 2)
- -----
INT CF28-01-263 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.47-0.30-0.380.940.250.76T
INT CF24-01-261 - 2
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Znicz PruszkowSo sánh số liệuStal Rzeszow
  • 12Tổng số ghi bàn11
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 17Tổng số mất bàn20
  • 1.7Trung bình mất bàn2.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Znicz Pruszkow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem2XemXem14XemXem33.3%XemXem12XemXem50%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem1XemXem10XemXem54.2%XemXem13XemXem54.2%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Znicz Pruszkow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem4XemXem10XemXem41.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Stal Rzeszow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem5XemXem7XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem4XemXem3XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
642066.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Znicz PruszkowThời gian ghi bànStal Rzeszow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    9
    0 Bàn
    4
    10
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    11
    11
    Bàn thắng H1
    8
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Znicz PruszkowChi tiết về HT/FTStal Rzeszow
  • 3
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    9
    7
    H/H
    3
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    9
    4
    B/B
ChủKhách
Znicz PruszkowSố bàn thắng trong H1&H2Stal Rzeszow
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    6
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Znicz Pruszkow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D104-04-2026KháchGKS Tychy15 Ngày
POL D111-04-2026ChủMiedz Legnica22 Ngày
POL D118-04-2026KháchSlask Wroclaw29 Ngày
Stal Rzeszow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D104-04-2026ChủOdra Opole15 Ngày
POL D111-04-2026KháchStal Mielec22 Ngày
POL D118-04-2026ChủPolonia Warszawa29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 19.2%Thắng42.3% [11]
  • [5] 19.2%Hòa23.1% [11]
  • [16] 61.5%Bại34.6% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.7%Thắng19.2% [5]
  • [2] 7.7%Hòa7.7% [2]
  • [9] 34.6%Bại23.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    0.69 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.54
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [4] 40.00%Hòa27.27% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Znicz Pruszkow VS Stal Rzeszow ngày 21-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.