

| [ENG Conference North Division-15] Chester FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 5 | 9 | 4 | 25 | 27 | 24 | 15 | 27.8% |
| 10 | 3 | 6 | 1 | 15 | 12 | 15 | 13 | 30.0% |
| 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 | 14 | 25.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | 33.3% |
| [ENG Conference North Division-8] Marine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 25 | 30 | 8 | 47.4% |
| 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 14 | 14 | 14 | 40.0% |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 11 | 16 | 6 | 55.6% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | 10 | 50.0% |
| Chester FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chester FCMarine |
| MarineChester FC |
| Chester FCMarine |
| MarineChester FC |
| MarineChester FC |
| Chester FCMarine |
| MarineChester FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 21-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | T | 0.86 | 1.00 | 0.84 | T | T |
| ENG CN | 26-12-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | 0.96 | -0.25 | 0.80 | T | T |
| ENG FAC | 24-10-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 05-09-20 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 23-07-16 | 3 - 5 (1 - 5) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 21-04-12 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 17-12-11 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Chester FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | B | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | T |
| ENG CN | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.34 | -0.31 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
| ENG FAC | 14-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.44 | -0.26 | -0.42 | H | 0.83 | 0 | 0.93 | H | X |
| ENG CN | 04-10-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | H | 0.92 | 1 | 0.78 | T | T |
| ENG FAC | 27-09-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | H | 0.77 | -0.5 | 0.93 | B | X |
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CN | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
| Marine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | 0.91 | 0.75 | 0.79 | T | ||
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG CN | 11-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.92 | 0 | 0.78 | T | ||
| ENG CN | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | X | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | X | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 06-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| ENG CN | 02-09-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 9 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
| ENG CN | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.58 | -0.29 | -0.27 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
| Chester FC |
| Chester FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 08-11-2025 | Khách | Buxton FC | 4 Ngày |
| ENG CN | 11-11-2025 | Khách | Radcliffe Borough | 7 Ngày |
| ENG CN | 11-11-2025 | Khách | Southport FC | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 08-11-2025 | Khách | Leamington | 4 Ngày |
| ENG CN | 11-11-2025 | Chủ | AFC Telford United | 7 Ngày |
| ENG CN | 22-11-2025 | Chủ | Oxford City | 18 Ngày |

