

| [MEX Liga Premier Serie-] Calor de San Pedro |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 16.7% |
| [MEX Liga Premier Serie-] Zitacuaro CF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | 4 | 0.0% |
| Calor de San Pedro |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zitacuaro CFCalor de San Pedro |
| Zitacuaro CFCalor de San Pedro |
| Calor de San PedroZitacuaro CF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MEX LPS A | 19-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MEX LPS A | 22-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Calor de San Pedro |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 23-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | B | 0.81 | -1 | 0.95 | B | X |
| MEX LPS A | 18-01-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.66 | -0.26 | -0.21 | H | 0.95 | 1 | 0.81 | T | X |
| MEX LPS A | 23-11-25 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 16-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 26-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 18-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 04-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Zitacuaro CF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | X | ||
| MEX LPS A | 21-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 09-11-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | 0.97 | 1.5 | 0.79 | X | ||
| MEX LPS A | 10-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.28 | -0.28 | -0.56 | 0.96 | -0.5 | 0.80 | X | ||
| MEX LPS A | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Calor de San Pedro |
| Calor de San Pedro |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||