

| [INT CF-] CS Viitorul Daesti |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 17 | 2 | 0.0% |
| [INT CF-] Afumati |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
| CS Viitorul Daesti |
| Chủ - Khách |
|---|
| AfumatiCS Viitorul Daesti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-02-25 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| CS Viitorul Daesti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ROM D3 | 21-11-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 5 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
| ROM D3 | 01-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ROM D3 | 04-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ROM D3 | 23-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.12 | -0.16 | -0.87 | B | 0.90 | -2 | 0.80 | B | X |
| INT CF | 08-08-25 | 6 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ROMC | 30-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 18-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-07-25 | 9 - 1 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ROM D3 | 11-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | T | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | H |
| ROM D3 | 05-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Afumati |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D2 | 13-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D2 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.51 | -0.32 | -0.33 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | X | ||
| ROM D2 | 29-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 7 - 6 | -0.73 | -0.26 | -0.16 | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | ||
| ROM D2 | 23-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ROM D2 | 11-11-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.23 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
| ROM D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.84 | T | ||
| ROM D2 | 26-10-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.83 | 1 | 0.87 | T | ||
| ROM D2 | 18-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.33 | -0.31 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
| ROM D2 | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.37 | -0.32 | -0.42 | 0.97 | 0 | 0.73 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
| CS Viitorul Daesti |
| CS Viitorul Daesti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | 21-02-2026 | Chủ | ACS Dumbravita | 15 Ngày |
| ROM D2 | 28-02-2026 | Khách | Muscelul Campulung | 22 Ngày |
| ROM D2 | 07-03-2026 | Chủ | CSA Steaua Bucuresti | 29 Ngày |