

| [INT CF-] Dziugas Telsiai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Atomsfera Mazeikiai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | 14 | 66.7% |
| Dziugas Telsiai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dziugas Telsiai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| LAT D1 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| LAT D1 | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X | ||
| LAT D1 | 24-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | X | ||
| LAT D1 | 19-10-25 | 2 - 4 (2 - 2) | 5 - 8 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | 0.88 | -2 | 0.82 | T | ||
| LAT D1 | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
| LAT D1 | 28-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.50 | -0.28 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
| LAT D1 | 20-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | ||
| LAT D1 | 14-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | ||
| LAT D1 | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Atomsfera Mazeikiai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LIT D2 | 09-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 01-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 18-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
| LIT D2 | 27-09-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 19-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
| LIT D2 | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 30-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D2 | 23-08-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
| Dziugas Telsiai |
| Dziugas Telsiai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||