| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Cup-] Alafoss |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 12 | 15 | 83.3% |
| [ICE Cup-] Fjolnir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 14 | 12 | 66.7% |
| Alafoss |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Alafoss |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 01-09-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 12-08-25 | 6 - 4 (4 - 3) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 23-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 13-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 15-06-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 19-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 30-03-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCC | 16-03-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCC | 19-02-25 | 5 - 2 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 22-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fjolnir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 05-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 25-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| REYT | 19-01-26 | 3 - 4 (1 - 3) | 5 - 2 | -0.06 | -0.09 | -0.98 | 0.82 | -3.5 | 0.94 | T | ||
| REYT | 14-01-26 | 3 - 4 (2 - 0) | 12 - 1 | -0.52 | -0.24 | -0.36 | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| REYT | 08-01-26 | 4 - 2 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.68 | -0.21 | -0.23 | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | ||
| REYT | 15-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.27 | -0.21 | -0.62 | 0.80 | -1 | 0.96 | X | ||
| ICE D1 | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.35 | -0.26 | -0.51 | 0.78 | -0.5 | 0.98 | X | ||
| ICE D1 | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.77 | -0.19 | -0.16 | 0.85 | 1.5 | 0.97 | X | ||
| ICE D1 | 29-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | 0.86 | -0.75 | 0.96 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
| Alafoss |
| Alafoss |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 10-04-2026 | Khách | KV Reykjavik | 23 Ngày |
| ICE D2 | 02-05-2026 | Chủ | Magni | 45 Ngày |
| ICE D2 | 09-05-2026 | Chủ | Dalvik Reynir | 52 Ngày |